beggar lice
Danh từ (không đếm được, hoặc số nhiều khi chỉ các loại cây khác nhau): - Loại cây có quả hoặc hạt bám dính: "beggar lice" dùng để chỉ các loại cây thân thảo, thường mọc ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt, có lá kép gồm ba lá chét và quả dạng đốt hoặc dạng vỏ có lông cứng, dễ bám vào quần áo hoặc lông động vật. - Quả hoặc hạt bám dính của các loại cây này: Nghĩa phổ biến hơn, chỉ những hạt nhỏ, có gai hoặc lông cứng, dễ dính vào vải vóc, tóc hoặc lông thú khi tiếp xúc.
- (Tôi đi qua cánh đồng và quần của tôi bị dính đầy hạt cây bám.)
- (Con chó trở về từ rừng với đầy hạt bám trên lông.)
- (Nông dân coi cây có hạt bám là một mối phiền toái vì chúng bám vào quần áo và lông động vật.)
- "to pick beggar lice off": nhặt bỏ những hạt bám dính.
- She spent an hour picking beggar lice off her socks. (Cô ấy mất một giờ để nhặt những hạt bám ra khỏi tất của mình.)
- Beggar's-lice (danh từ, cách viết khác): cùng nghĩa với "beggar lice".
- Hackelia virginiana (danh từ khoa học): một loài cây phổ biến ở Bắc Mỹ, thường được gọi là "beggar lice" vì hạt bám của nó.
- Desmodium (danh từ): một chi thực vật khác cũng có quả bám dính, đôi khi được gọi chung là "beggar lice".
- Stickseed (danh từ): hạt bám, tên gọi khác cho các loại cây có hạt dễ dính.
- Burr (danh từ): quả có gai, hạt bám (thường dùng chung cho nhiều loại cây).
- Catchweed (danh từ): cây bám dính (một số vùng dùng để chỉ các loại cây có hạt móc).
Không có cụm động từ trực tiếp với "beggar lice". Tuy nhiên, có thể dùng: - Stick to (bám vào): The seeds stick to your clothes like beggar lice. (Hạt bám vào quần áo bạn như những hạt cây bám.)
Không có thành ngữ cố định với "beggar lice". Tuy nhiên, trong văn nói, người ta có thể dùng: - "Sticky as beggar lice": bám dính như hạt cây bám (ẩn dụ cho thứ gì đó khó gỡ bỏ). - That rumor is as sticky as beggar lice; it won't go away. (Tin đồn đó bám dính như hạt cây bám; nó không chịu biến mất.)